busy bee
Định nghĩa
Danh từ: - Người năng động và siêng năng: "busy bee" dùng để chỉ một người luôn bận rộn, hoạt bát và tràn đầy năng lượng, thường xuyên tham gia vào nhiều công việc hoặc hoạt động khác nhau. Cụm từ này mang hàm ý tích cực, so sánh người đó với một con ong chăm chỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi thực sự là một người siêng năng; bà thức dậy lúc 5 giờ sáng và làm việc nhà cho đến tối.)
- (Tom là một người năng động ở nơi làm việc, luôn tình nguyện nhận thêm các dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a busy bee": trở nên bận rộn và siêng năng.
- She's been a busy bee organizing the community event. (Cô ấy đã trở nên rất bận rộn khi tổ chức sự kiện cộng đồng.)
"like a busy bee": giống như một con ong chăm chỉ, thường dùng để miêu tả hành động làm việc không ngừng nghỉ.
- He flitted from task to task like a busy bee. (Anh ấy bay nhảy từ việc này sang việc khác như một con ong chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Busybody (danh từ): người hay can thiệp vào chuyện của người khác (mang nghĩa tiêu cực).
- Don't be a busybody; mind your own business. (Đừng làm người hay xía vào chuyện người khác; hãy lo việc của mình.)
- Busyness (danh từ): sự bận rộn.
- The busyness of city life can be overwhelming. (Sự bận rộn của cuộc sống thành phố có thể rất áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Dynamo: người tràn đầy năng lượng và làm việc hiệu quả.
- Energetic person: người năng động.
- Go-getter: người quyết tâm và chủ động đạt được mục tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buzz around: di chuyển nhanh và bận rộn (thường dùng với "busy bee").
- She buzzed around the office like a busy bee. (Cô ấy bay quanh văn phòng như một con ong chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
- As busy as a bee: bận rộn như một con ong.
- With three kids and a full-time job, she is as busy as a bee. (Với ba đứa con và một công việc toàn thời gian, cô ấy bận rộn như một con ong.)